Nghĩa chính
- Pha loãng, bị làm loãngtính từThat has had something added in order to dilute it.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của diluteđộng từsimple past and past participle of dilute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dilutedDạng gốc (base form)
- more dilutedSo sánh hơn (comparative)
- most dilutedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diluted form | Dạng pha loãng | |
| diluted solution | Dung dịch pha loãng | |
| diluted with water | Pha loãng với nước | |
| heavily diluted | Bị pha loãng nhiều |
Ví dụ
- nước cam pha loãng
- .Nó phải được pha loãng với nước.
- 1:10 .Nước tiểu pha loãng với nước theo tỷ lệ 1:10 là loại phân bón tuyệt vời.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Pha loãng
Trái nghĩa