Dịch

专

專
Hay gặp
Hán-Việt: chuyên
zhuān

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cho một người, một dịp, một mục đích cụ thểfor a particular person, occasion, purpose
  2. Chuyên tâm, tập trungfocused on one thing
  3. Chuyên biệt, riêng biệt, đặc thùspecial
  4. Chuyên giaexpert

Chữ và bộ thủ (character, radical)

专
zhuānchuyên
Bộ: 一 · nhất (một)4 nét
monopolize, take sole possession

Cụm từ (phrase)

专业Chuyên môn
专家Chuyên gia
专门Chuyên môn, chuyên dụng
专题Chuyên đề
专心致志Chuyên tâm, toàn tâm toàn ý, tập trung cao độ
专家组Tổ chuyên gia
专门做Dành riêng làm
专属于Dành riêng cho

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Riêng
  1. Riêng, chuyên dùngparticular (to sth)

AI