concentrador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konθentɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Tập trungtính từconcentrating
- Máy tập trungdanh từconcentrator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concentradorDạng gốc (base form)
- concentradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- concentradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- concentradoraGiống cái (feminine)