Dịch

concentrador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konθentɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Tập trungtính từconcentrating
  2. Máy tập trungdanh từconcentrator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concentradorDạng gốc (base form)
  2. concentradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. concentradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. concentradoraGiống cái (feminine)

AI