Dịch

on accident

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vô tình; không cố ý; do nhầm lẫn, không may hoặc thiếu thận trọngtrạng từAccidentally; not intentionally; because of error, misfortune, or lack of caution.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI