Nghĩa chính
- Thuộc chiến lượctrạng từIn a strategic manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strategicallyDạng gốc (base form)
- more strategicallySo sánh hơn (comparative)
- most strategicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plan strategically | Lên kế hoạch có chiến lược | |
| strategically important | Quan trọng về mặt chiến lược | |
| strategically located | Ở vị trí chiến lược | |
| strategically placed | Được đặt ở vị trí chiến lược | |
| think strategically | Suy nghĩ có chiến lược |
Họ từ (word family)
cùng gốc strategicallyNguồn gốc (etymology)
strategic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Watson's , .Ursula nhận thấy rằng giờ đây những cuộc gặp tình cờ giữa Bella Watson với ông phải do chính Bella lên kế hoạch một cách chiến lược và kín đáo, người phụ nữ có những cử chỉ chăm sóc như người vợ đối với người đàn ông vừa mất vợ mang hàm ý vô cùng rõ rệt.
- .Algeria nằm ở vị trí chiến lược giữa châu Âu và vùng cận Sahara châu Phi.
- .Chúng ta hãy tiếp cận việc này một cách có chiến lược.