Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estratégicamente
B2
trạng từ
(adverb)
/estɾaˌtexikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách có chiến lược
trạng từ
strategically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
estrategia
estratégico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strategically
Thuộc chiến lược
AI
1
Một cách có chiến lược
1
Một cách có chiến lược
1
Một cách có chiến lược