Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deliberación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/delibeɾaˈsjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự cân nhắc
danh từ
deliberation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deliberación
Dạng gốc
(base form)
deliberaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
考虑
kǎo lǜ
Sự cân nhắc, sự xem xét
计算
jì suàn
Cân nhắc, suy tính
论
lùn
Cân nhắc, xem xét
Tiếng Anh
deliberation
Sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng
AI
1
Sự cân nhắc
1
Sự cân nhắc
1
Sự cân nhắc