Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precipitousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính dốc đứng, tính dốc ngược
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being precipitous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abruptness
spontaneity
Nguồn gốc
(etymology)
precipitous
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
precipitousness
precipitous
Dốc đứng
tính từ
precipi
ce
Vách đá dốc đứng
danh từ
precipitous
ly
Đột ngột; nhanh chóng
trạng từ
AI
1
Tính dốc đứng
1
Tính dốc đứng
1
Tính dốc đứng