Dịch

precipitousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính dốc đứng, tính dốc ngượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being precipitous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI