Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
suddenly appear
US
/ˈ
s
ʌ
d
ə
n
l
i
ə
ˈ
p
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đột ngột xuất hiện
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
suddenly appeared
Đột nhiên xuất hiện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
异军突起
yì jūn tū qǐ
Nổi lên mạnh mẽ, đột ngột xuất hiện
Xuất hiện ở từ khác
suddenly
kết hợp
xuất hiện đột ngột
AI
1
Đột ngột xuất hiện
1
Đột ngột xuất hiện
1
Đột ngột xuất hiện