Dịch

异军突起

異軍突起
Hán-Việt: quân đột khởi
yì jūn tū qǐ

Nghĩa chính

  1. Nổi lên mạnh mẽ, đột ngột xuất hiệnto emerge as a new force to be reckoned with (idiom)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

异
yì
Bộ: 廾 · củng (chắp hai tay)6 nét
different, unusual, strange
军
jūnquân
Bộ: 冖 · mịch (trùm khăn lên)6 nét
army, military; soldiers, troops
突
tūđột
Bộ: 穴 · huyệt (hang, lỗ)9 nét
suddenly, abruptly, unexpectedly
起
qǐkhởi
Bộ: 走 · tẩu (chạy)10 nét
rise, stand up; go up; begin

AI