repentinamente
B2trạng từ (adverb)
/repenˌtinaˈmente/
Nghĩa chính
- Thình lình, đột ngột, bỗngtrạng từsuddenly; unexpectedly; out of nowhere; out of the blue
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- de un día para otrođồng nghĩaĐột ngột, bất ngờ nhưng trang trọng hơn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh