FiT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biểu giá hỗ trợdanh từInitialism of feed-in tariff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FiTDạng gốc (base form)
- FiTsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)see fitĐược cho là phù hợpkeep fitBài tập giữ gìn vóc dáng, thể dục rèn luyện thân thểhave a fitNổi cơn lôi đìnhthrow a fit, (từ lóng) nổi cơn tam bành, điên tiết lênfit noteGiấy xác nhận của bác sĩ cho biết bệnh nhân có phù hợp để làm việc hay không và nêu rõ các điều kiện để làm việc đófit for a kingChuẩn bậc đế vương
Họ từ (word family)
cùng gốc FiTNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha