Dịch

súbito

C1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈsubito/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đột ngộttính từsudden
  2. Đột nhiêntrạng từsuddenly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. súbitoDạng gốc (base form)
  2. súbitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. súbitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. súbitaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

de súbitoĐột nhiên; không biết từ đâu
muerte súbitaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đột ngột

AI