Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de súbito
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đột nhiên; không biết từ đâu
trạng từ
suddenly; out of nowhere
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de repente
súbitamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
俄
é
Chốc lát, bỗng
Tiếng Anh
suddenly
Bất thình lình
AI
1
Đột nhiên
1
Đột nhiên
1
Đột nhiên