Dịch

suddenism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xu hướng các quá trình xảy ra đột ngột thay vì dần dầndanh từA tendency for processes to occur suddenly rather than gradually.
  2. Sự thành tựu của sự giác ngộ bất ngờdanh từThe achievement of sudden enlightenment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suddenismDạng gốc (base form)
  2. suddenismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Dog-hole , "" & "", & —
  • .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI