suddenism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xu hướng các quá trình xảy ra đột ngột thay vì dần dầndanh từA tendency for processes to occur suddenly rather than gradually.
- Sự thành tựu của sự giác ngộ bất ngờdanh từThe achievement of sudden enlightenment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suddenismDạng gốc (base form)
- suddenismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Dog-hole , "" & "", & —
- .
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa