Dịch

gradualism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin rằng quá trình tiến hóa diễn ra với tốc độ ổn định, không có sự phát triển đột ngột của loài mới hoặc đặc điểm sinh học từ thế hệ này sang thế hệ tiếp theodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief that evolution proceeds at a steady pace, without the sudden development of new species or biological features from one generation to the next.
  2. Niềm tin rằng một số hiện tượng xảy ra dần dần trong một thời gian dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief that some phenomenon occurs gradually over a long period of time.
  3. Niềm tin rằng sự thay đổi phải được thực hiện theo từng bước nhỏ, rời rạc hơn là đột ngột như các cuộc cách mạng hay nổi dậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief that change ought to be brought about in small, discrete increments rather than in abrupt strokes such as revolutions or uprisings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gradualismDạng gốc (base form)
  2. gradualismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

phyletic gradualismdanh từMô hình tiến hóa đưa ra giả thuyết rằng hầu hết sự hình thành loài đều diễn ra chậm, đồng đều và từ từ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI