punctuationism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trong sinh học tiến hóa, người ta tin rằng tiến hóa không diễn ra với tốc độ ổn định mà thay vào đó được đặc trưng bởi các giai đoạn trì trệ, được chấm dứt bởi các giai đoạn thay đổi nhanh chóng (trong vòng vài trăm nghìn năm)danh từkhông đếm được (uncountable)In evolutionary biology, belief that evolution does not proceed at a steady pace, but instead is characterized by periods of stasis, punctuated by brief (within several hundred-thousand years) periods of rapid change.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .