Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tự pháttính từSelf-directed; happening or acting without external cause or instigation; proceeding from natural feeling, temperament, or momentary impulse.
- Tự ýtính từDone by one's own free choice, or without planning.
- Tự độngtính từControlled and directed internally; self-active; spontaneous movement characteristic of living things.
- Tự nhiêntính từProduced without being planted or without human cultivation or labor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spontaneousDạng gốc (base form)
- more spontaneousSo sánh hơn (comparative)
- most spontaneousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spontaneous applause | Tràng pháo tay tự phát | |
| spontaneous combustiondanh từ | danh từ | Đốt cháy tự phát |
| spontaneous decision | Quyết định tự phát | |
| spontaneous generationdanh từ | danh từ | Sinh sản tự phát |
| spontaneous reaction | Phản ứng tự phát | |
| spontaneous smile | Nụ cười tự nhiên | |
| spontaneous human combustiondanh từ | danh từ | Sự bốc cháy được cho là tự phát của con người mà không có nguồn đánh lửa rõ ràng bên ngoài |
| spontaneous abortiondanh từ | danh từ | Sảy thai tự nhiên |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Đột ngột
- Sudden, without warning.
Ví dụ
- .Anh ấy đề nghị giúp đỡ một cách tự phát.
- , , , , , .YSL, như người ta thường gọi, cũng có thể vừa tàn nhẫn một cách lạnh lùng, vừa mềm mại một cách tự nhiên, và khi nhìn gương mặt anh ta thì khó mà phân biệt được chán nản với say mê.
- ; , , , , .Ông ấy cứ theo ý định của mình; và vì không nói ra nhu cầu, ông thật sự đã sống vài ngày bằng hông, quả dại và quả sloes, cùng các loại quả tự nhiên khác mà ông hái ở trong rừng và ngoài đồng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tự phát
Tự ý
Tự động
Họ từ (word family)
cùng gốc spontaneousNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnspontāneus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- plannedtrái nghĩaDiễn ra tự phát, không theo kế hoạch.