Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semispontaneous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Một phần tự phát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Partly spontaneous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
semispontaneous
semispontaneous
ly
Một cách bán tự phát
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
spontaneous
AI
1
Một phần tự phát
1
Một phần tự phát
1
Một phần tự phát