Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semispontaneously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách bán tự phát
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a semispontaneous manner.
AI
1
Một cách bán tự phát
1
Một cách bán tự phát
1
Một cách bán tự phát