Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upon a sudden
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ə
p
ɑ
n
ə
ˈ
s
ʌ
d
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đột nhiên
cụm giới từ
all of a sudden; suddenly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一下
yī xià
Bỗng nhiên, đột nhiên
Tiếng Tây Ban Nha
de repente
Đột nhiên, bỗng nhiên, bất thình lình
súbito
Đột nhiên
AI
1
Đột nhiên
1
Đột nhiên
1
Đột nhiên