Nghĩa chính
- Nhanhtính từProceeding with or characterized by high speed; rapid.
- Xử lý nhanh hơnđộng từngoại động từ (transitive)To process in a faster than normal, accelerated way.
- Xóa nhanhđộng từngoại động từ (transitive)To apply the speedy rule in an online community (often the deletion rule); to speedy delete.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| speedy delivery | Giao hàng nhanh chóng | |
| speedy exit | Rời đi nhanh chóng | |
| speedy recovery | Hồi phục nhanh chóng | |
| speedy resolution | Giải quyết nhanh chóng | |
| speedy response | Phản hồi nhanh chóng | |
| speedy trial | Phiên tòa xét xử nhanh | |
| speedy deleteđộng từ | động từ | Xóa nhanh |
| speedy deletiondanh từ | danh từ | Xóa nhanh |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- 2, 1865.Sau một ít công việc xây dựng khá nhanh, tuyến đường đã được mở cho tàu chạy vào ngày 2 tháng 1 năm 1865.
- “[…] ; , .”“[...] để Hiệp ước giữa Nhà vua và Nghị viện có thể được thúc đẩy; và phải có sự chăm lo để ngăn hai vương quốc bị cuốn vào chiến tranh và đổ máu.”
- ** .Anh ta không quá tầm thường đến mức việc xóa nhanh là thích hợp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc speedyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung