Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brusco
B2
tính từ
(adjective)
/ˈbɾusko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đột ngột, gay gắt
tính từ
sudden, brusque, abrasive
2
Thô bạo, bất cẩn
tính từ
rough, careless
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brusco
Dạng gốc
(base form)
brusc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
brusco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
brusc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
突然
tū rán
Đột ngột, bất ngờ
大概
dà gài
Sơ lược, đại khái
草
cǎo
Sơ sài, đại khái
Tiếng Anh
rough
Nhám; ráp
sudden
Đột ngột, thình lình, bất ngờ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bruscamente
hacer brusca
Xuất hiện ở từ khác
impatient
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Đột ngột
2
Thô bạo
1
Đột ngột
2
Thô bạo
1
Đột ngột
2
Thô bạo