Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- thiếu kiên nhẫn, sốt ruộttính từA2Restless, short of temper, and intolerant of delays.
- nôn nóng, nóng lòngtính từB1Anxious and eager, especially to begin or have something.
- nóng nảy, hấp tấptính từB2Prompted by, or exhibiting, impatience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impatientDạng gốc (base form)
- more impatientSo sánh hơn (comparative)
- most impatientSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- impatient with sb/sthmất kiên nhẫn với ai/cái gìTry not to be too impatient with her.Đừng quá mất kiên nhẫn với cô ấy.
- impatient at sthmất kiên nhẫn vì điều gìSarah was becoming increasingly impatient at their lack of interest.Sarah ngày càng trở nên mất kiên nhẫn vì sự thiếu quan tâm của họ.
- impatient to do sthnôn nóng làm gìShe was clearly impatient to leave.Cô ấy rõ ràng là đang nôn nóng muốn rời đi.
- impatient for sthnôn nóng chờ điều gìimpatient for changenôn nóng chờ sự thay đổi
- impatient of sb/sthkhông thể chịu đựng được ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get impatient | Trở nên thiếu kiên nhẫn | |
| grow impatient | Trở nên thiếu kiên nhẫn | |
| impatient for something | Nôn nóng vì điều gì | |
| impatient to do something | Nôn nóng làm gì | |
| impatient for results | Nóng lòng chờ kết quả | |
| impatient with delays | Mất kiên nhẫn vì chậm trễ | |
| impatient answer | Câu trả lời nóng nảy | |
| impatient with someone | Thiếu kiên nhẫn với ai |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không chịu nổi
- Not to be borne; unendurable.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nôn nóng
Họ từ (word family)
cùng gốc impatientNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cô ấy nhảy múa khi trở nên thiếu kiên nhẫn.
- những lời nói hoặc câu trả lời nóng nảy
- .Bạn không thân thiện với tôi
Xuất hiện ở từ khác
- patienttrái nghĩakhông kiên nhẫn