Dịch

impatience

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thiếu kiên nhẫn, sự không kiên tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being impatient; lacking patience; restlessness and intolerance of delays; anxiety and eagerness, especially to begin something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impatienceDạng gốc (base form)
  2. impatiencesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • impatience (with sb/sth)sự mất kiên nhẫn (với ai/cái gì)impatience with the slow pace of the talkssự mất kiên nhẫn với tốc độ chậm chạp của các cuộc đàm phán
  • impatience (at sth)sự mất kiên nhẫn (về điều gì)impatience at the lack of political progresssự mất kiên nhẫn về việc thiếu tiến triển chính trị
  • impatience (to do sth)sự nôn nóng (làm gì)She was bursting with impatience to tell me the news.Cô ấy đang nôn nóng muốn kể cho tôi nghe tin tức này.
  • impatience (for sth)sự nôn nóng (đợi điều gì)his apparent impatience for warsự nôn nóng lộ rõ muốn chiến tranh xảy ra
  • impatience of sthsự thiếu kiên nhẫn (với điều gì)

Cụm từ (phrase)

inheritance impatienceChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ta lo lắng vì thiếu kiên nhẫn.
  • không kìm được sự nôn nóng
  • sự khó chịu của anh đối với việc chậm trễ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

im-patience

  1. từ tiếng Anh trung đạiimpacience
  2. từ tiếng Pháp cổimpacience
  3. từ tiếng Latinhimpatientia

Ngôn ngữ khác

AI