impatience
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thiếu kiên nhẫn, sự không kiên tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being impatient; lacking patience; restlessness and intolerance of delays; anxiety and eagerness, especially to begin something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impatienceDạng gốc (base form)
- impatiencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- impatience (with sb/sth)sự mất kiên nhẫn (với ai/cái gì)impatience with the slow pace of the talkssự mất kiên nhẫn với tốc độ chậm chạp của các cuộc đàm phán
- impatience (at sth)sự mất kiên nhẫn (về điều gì)impatience at the lack of political progresssự mất kiên nhẫn về việc thiếu tiến triển chính trị
- impatience (to do sth)sự nôn nóng (làm gì)She was bursting with impatience to tell me the news.Cô ấy đang nôn nóng muốn kể cho tôi nghe tin tức này.
- impatience (for sth)sự nôn nóng (đợi điều gì)his apparent impatience for warsự nôn nóng lộ rõ muốn chiến tranh xảy ra
- impatience of sthsự thiếu kiên nhẫn (với điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inheritance impatience | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ta lo lắng vì thiếu kiên nhẫn.
- không kìm được sự nôn nóng
- sự khó chịu của anh đối với việc chậm trễ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc impatienceNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha