impatiently
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Nóng lòng, nôn nóng, sốt ruộttrạng từIn an impatient manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impatientlyDạng gốc (base form)
- more impatientlySo sánh hơn (comparative)
- most impatientlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tap impatiently | Gõ nhịp sốt ruột | |
| wait impatiently | Chờ đợi sốt ruột |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc impatientlyVí dụ
- , , , . .Anh ấy sốt ruột quan sát ngô của mình trong hai ngày, và vì nó không mọc lên, anh ấy nghĩ mình sẽ trồng lại với đậu. Anh ấy lẽ ra nên đợi lâu hơn
- .Anh ấy chờ đợi một cách sốt ruột
- .Anh ấy dậm chân một cách sốt ruột