Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impacientemente
trạng từ
(adverb)
/impaˌθjenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Thiếu kiên nhẫn (không có kiên nhẫn)
trạng từ
impatiently (without patience)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
pacientemente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impatiently
Nóng lòng, nôn nóng, sốt ruột
AI
1
Thiếu kiên nhẫn (không có kiên nhẫn)
1
Thiếu kiên nhẫn (không có kiên nhẫn)
1
Thiếu kiên nhẫn (không có kiên nhẫn)