Dịch

patiently

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Kiên trìtrạng từIn a patient manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patientlyDạng gốc (base form)
  2. more patientlySo sánh hơn (comparative)
  3. most patientlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bear patientlyNhẫn nại chịu đựng
endure patientlyKiên nhẫn chịu đựng
explain patientlyKiên nhẫn giải thích
listen patientlyKiên nhẫn lắng nghe
sit patientlyKiên nhẫn ngồi chờ
wait patientlyKiên nhẫn chờ đợi
waited patientlyKiên nhẫn chờ

Ví dụ

  • " , ."Tôi cảm thấy lý trí vẫn ẩn nấp đâu đó trong anh, vì vậy chúng ta sẽ kiên nhẫn lần mò tìm nó.
  • .Chúng tôi sẽ kiên nhẫn chờ đợi.
  • .Tôi đang kiên nhẫn chờ đợi.

Nguồn gốc (etymology)

AI