Nghĩa chính
- Kiên trìtrạng từIn a patient manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patientlyDạng gốc (base form)
- more patientlySo sánh hơn (comparative)
- most patientlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bear patiently | Nhẫn nại chịu đựng | |
| endure patiently | Kiên nhẫn chịu đựng | |
| explain patiently | Kiên nhẫn giải thích | |
| listen patiently | Kiên nhẫn lắng nghe | |
| sit patiently | Kiên nhẫn ngồi chờ | |
| wait patiently | Kiên nhẫn chờ đợi | |
| waited patiently | Kiên nhẫn chờ |
Ví dụ
- " , ."Tôi cảm thấy lý trí vẫn ẩn nấp đâu đó trong anh, vì vậy chúng ta sẽ kiên nhẫn lần mò tìm nó.
- .Chúng tôi sẽ kiên nhẫn chờ đợi.
- .Tôi đang kiên nhẫn chờ đợi.
Họ từ (word family)
cùng gốc patientlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- patientdễ nhầm‘patiently’ là trạng từ, dịch là ‘một cách kiên nhẫn’, không phải danh từ hay tính từ.