recklessly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Liều lĩnh, bất chấp hậu quảtrạng từIn a rash or reckless manner, without regard for cost or consequence
- Nhẫn tâm, bất chấp tất cảtrạng từWith contempt for the rights, feelings, or well-being of others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recklesslyDạng gốc (base form)
- more recklesslySo sánh hơn (comparative)
- most recklesslySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- 61 , , .Brooks cũng bị kết tội 61 tội danh liều lĩnh gây nguy hiểm đến an toàn khi sử dụng vũ khí nguy hiểm, sáu tội danh gây tai nạn chết người rồi bỏ trốn, hai tội danh trốn tại ngoại trọng tội và một tội danh bạo lực gia đình khinh tội.
- .Anh ta đã tự kết liễu đời mình bằng cách lái xe liều lĩnh.
- .Con trai tôi có xu hướng hành động liều lĩnh.