Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atolondradamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách liều lĩnh, dại dột
trạng từ
recklessly, foolishly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recklessly
Liều lĩnh, bất chấp hậu quả
AI
1
Một cách liều lĩnh
1
Một cách liều lĩnh
1
Một cách liều lĩnh