Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aturdido
C1
tính từ
(adjective)
/atuɾˈdido/
Nghĩa chính
1
Hoang mang, bối rối
tính từ
bewildered, confused
2
Liều lĩnh
tính từ
reckless
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aturdido
Dạng gốc
(base form)
aturdid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aturdido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aturdid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轻
qīng
Khinh suất, liều lĩnh, nông nổi
Tiếng Anh
reckless
Thiếu thận trọng
bewildered
Bối rối, hoang mang, ngơ ngác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hoang mang
atolondrado
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aturdido
aturdido
r
Làm choáng váng, choáng váng
tính từ
AI
1
Hoang mang
2
Liều lĩnh
1
Hoang mang
2
Liều lĩnh
1
Hoang mang
2
Liều lĩnh