Nghĩa chính
- Sự kiêu căngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being arrogant; a type of extreme or foolish pride in which someone feels much superior to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arroganceDạng gốc (base form)
- arrogancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breed arrogance | Nuôi dưỡng thói kiêu căng | |
| display arrogance | Thể hiện sự ngạo mạn | |
| sheer arrogance | Sự ngạo mạn tột cùng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiarrogaunce
- từ tiếng Pháp trung đạiarrogance
- từ tiếng Latinharrogantia
Ví dụ
- ?Có phải là người đói thường hay có khuynh hướng kiêu ngạo không?
- .Mặc xác sự kiêu ngạo của anh.
- .Sự giàu sang sinh ra thói kiêu ngạo.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc arroganceTừ liên quan (related word)