haughtiness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính kiêu kỳ, tính kiêu căng, tính ngạo mạn; thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu căng, thái độ ngạo mạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or property of being haughty; arrogance, snobbery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- haughtinessDạng gốc (base form)
- haughtinessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihauteynesse
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa