Dịch

haughtiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính kiêu kỳ, tính kiêu căng, tính ngạo mạn; thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu căng, thái độ ngạo mạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or property of being haughty; arrogance, snobbery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haughtinessDạng gốc (base form)
  2. haughtinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihauteynesse

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI