haughtily
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Kiêu căng, ngạo mạntrạng từIn a haughty manner; with excessive or unwarranted pride.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- haughtilyDạng gốc (base form)
- more haughtilySo sánh hơn (comparative)
- most haughtilySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- " ," .“Tôi không biết ý anh là gì,” cô nói một cách ngạo mạn.
- anh ta nhìn xuống một cách kiêu ngạo
- , .Anh ta ngạo mạn đòi chiếc bàn đẹp nhất, mặc cho mọi người nhìn và thắc mắc anh ta là ai.
Họ từ (word family)
cùng gốc haughtilyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha