Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altivamente
trạng từ
(adverb)
/alˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngạo mạn
trạng từ
haughtily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
haughtily
Kiêu căng, ngạo mạn
AI
1
Ngạo mạn
1
Ngạo mạn
1
Ngạo mạn