Nghĩa chính
- Thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu căng, thái độ ngạo mạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Haughtiness or arrogance; loftiness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hauteurDạng gốc (base form)
- hauteursSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháphauteur
Ví dụ
- Dreamward’s , / […]
- , , , , , ?