Dịch

hauteur

danh từ (noun)
UK/ɔːˈtɜː/US/oʊˈtɝ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu căng, thái độ ngạo mạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Haughtiness or arrogance; loftiness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hauteurDạng gốc (base form)
  2. hauteursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháphauteur

Ví dụ

  • Dreamward’s , / […]
  • , , , , , ?

AI