altanería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/altaneˈɾia/
Nghĩa chính
- Sự ngạo mạn, sự kiêu ngạodanh từhaughtiness, arrogance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altaneríaDạng gốc (base form)
- altaneríasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự ngạo mạn