arrogancia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aroˈɡanθja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự kiêu ngạo, thói ngạo mạndanh từarrogance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arroganciaDạng gốc (base form)
- arroganciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| controlar la arrogancia | Kiềm chế tính kiêu ngạo | |
| evitar la arrogancia | Tránh kiêu ngạo | |
| mostrar arrogancia | Thể hiện sự kiêu ngạo |
Xuất hiện ở từ khác
- aiređồng nghĩasự kiêu ngạo
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Kiêu ngạo là hình ảnh biếm họa của kiêu hãnh.
- .Kiêu ngạo luôn thiếu một chút lý trí.
- .Kiêu ngạo ngăn cản việc nhìn thấy sự thật.