Dịch

humildad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/umilˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự khiêm tốn, lòng khiêm nhườngdanh từhumility, humbleness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humildadDạng gốc (base form)
  2. humildadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

actuar con humildadHành động khiêm tốn
demostrar humildadThể hiện sự khiêm tốn
humildad cristianaLòng khiêm nhường Kitô giáo
mostrar humildadThể hiện sự khiêm tốn
tener humildadCó sự khiêm tốn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy nói về sự tử tế và sự khiêm tốn của mình
  • .Quá nhiều khiêm tốn là kiêu ngạo
  • .Sự khiêm tốn chưa bao giờ gây hại cho ai

AI