humildad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/umilˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự khiêm tốn, lòng khiêm nhườngdanh từhumility, humbleness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humildadDạng gốc (base form)
- humildadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actuar con humildad | Hành động khiêm tốn | |
| demostrar humildad | Thể hiện sự khiêm tốn | |
| humildad cristiana | Lòng khiêm nhường Kitô giáo | |
| mostrar humildad | Thể hiện sự khiêm tốn | |
| tener humildad | Có sự khiêm tốn |
Xuất hiện ở từ khác
- airetrái nghĩasự khiêm tốn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy nói về sự tử tế và sự khiêm tốn của mình
- .Quá nhiều khiêm tốn là kiêu ngạo
- .Sự khiêm tốn chưa bao giờ gây hại cho ai