Nghĩa chính
- Thái độ khiếm tốn; sự nhún nhườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being humble; humbleness in character and behavior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humilityDạng gốc (base form)
- humilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act of humility | Hành vi khiêm nhường | |
| false humility | Sự khiêm tốn giả tạo | |
| great humility | Sự khiêm nhường sâu sắc | |
| learn humility | Học cách khiêm nhường | |
| show humility | Thể hiện sự khiêm nhường | |
| with humility | Với lòng khiêm tốn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc humilityTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Bạn có thể nhận thấy sự khiêm nhường của anh ấy là chân thật qua cách anh đối xử với những người bình thường.
- .Khiêm tốn là một đức hạnh.
- .Nhiều người thiếu sự khiêm nhường.