Dịch

humility

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thái độ khiếm tốn; sự nhún nhườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being humble; humbleness in character and behavior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humilityDạng gốc (base form)
  2. humilitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

act of humilityHành vi khiêm nhường
false humilitySự khiêm tốn giả tạo
great humilitySự khiêm nhường sâu sắc
learn humilityHọc cách khiêm nhường
show humilityThể hiện sự khiêm nhường
with humilityVới lòng khiêm tốn

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc humility

Nguồn gốc (etymology)

humble-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạihumilite
  2. từ tiếng Pháp cổumilité
  3. từ tiếng Latinhhumilitas“lowness, meanness, baseness, in Late Latin humility”

Cùng gốc (doublet)omertà

Ví dụ

  • .Bạn có thể nhận thấy sự khiêm nhường của anh ấy là chân thật qua cách anh đối xử với những người bình thường.
  • .Khiêm tốn là một đức hạnh.
  • .Nhiều người thiếu sự khiêm nhường.

AI