Dịch

humilitude

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khiêm tốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Humility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. humilitudeDạng gốc (base form)
  2. humilitudesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI