humilitude
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khiêm tốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Humility.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- humilitudeDạng gốc (base form)
- humilitudesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung