Dịch

servility

danh từ (noun)
UK/ˌsɜːˈvɪ.lɪ.ti/US/sɚˈvɪ.lɪ.ti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thân phận nô lệ, sự hèn hạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being servile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. servilityDạng gốc (base form)
  2. servilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI