Nghĩa chính
- Thân phận nô lệ, sự hèn hạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being servile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- servilityDạng gốc (base form)
- servilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha