Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
arrogancy
danh từ
(noun)
UK
/ˈaɹ
ə
ɡ
ə
n
s
i
/
Nghĩa chính
1
Kiêu căng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Arrogance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arrogancy
Dạng gốc
(base form)
arroganc
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Were
it
not
a
sottish
arrogancie
,
that
wee
should
thinke
our
selves
to
be
the
perfectest
thing
of
this
Universe
?
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
arrogāntia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
creído
Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng
vanidoso
Tự phụ, kiêu căng, thích khoe khoang
soberbio
Kiêu căng
AI
1
Kiêu căng
1
Kiêu căng
1
Kiêu căng