Dịch

arrogancy

danh từ (noun)
UK/ˈaɹəɡənsi/

Nghĩa chính

  1. Kiêu căngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Arrogance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrogancyDạng gốc (base form)
  2. arroganciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ?

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinharrogāntia

AI