Dịch

bombo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈbombo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Liều lĩnhtính từreckless
  2. Có nhiệt độ ôn hòatính từhaving a mild temperature
  3. Chú ý!thán từattention!
  4. Trống bassdanh từbass drum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bomboDạng gốc (base form)
  2. bombasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bombosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bombaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bombo y platillodanh từSự phô trương (sự biểu diễn của nghi lễ hoặc lễ kỷ niệm)
tener la cabeza hecha un bombođộng từBị đau đầu dữ dội
bombos y platillosdanh từSự phô trương, vẻ hào hoa và nghi lễ, sự cường điệu

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 5
Nhạt nhẽo
  1. Nhạt nhẽo, không có mùi vịbland, insipid, flavorless

AI