bombo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈbombo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Liều lĩnhtính từreckless
- Có nhiệt độ ôn hòatính từhaving a mild temperature
- Chú ý!thán từattention!
- Trống bassdanh từbass drum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bombo y platillodanh từ | danh từ | Sự phô trương (sự biểu diễn của nghi lễ hoặc lễ kỷ niệm) |
| tener la cabeza hecha un bombođộng từ | động từ | Bị đau đầu dữ dội |
| bombos y platillosdanh từ | danh từ | Sự phô trương, vẻ hào hoa và nghi lễ, sự cường điệu |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 5
Nhạt nhẽo
- Nhạt nhẽo, không có mùi vịbland, insipid, flavorless
Họ từ (word family)
cùng gốc bomboNgôn ngữ khác
Tiếng Trung