Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bombonera
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bomboˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Lọ ngọt ngào
danh từ
sweet jar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bombonera
Dạng gốc
(base form)
bombonera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lọ ngọt ngào
1
Lọ ngọt ngào
1
Lọ ngọt ngào