Dịch

cautiousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính thận trọng, tính cẩn thậndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being cautious; wariness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cautiousnessDạng gốc (base form)
  2. cautiousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI