Dịch

wariness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh giác hoặc tình trạng cảnh giácdanh từkhông đếm được (uncountable)vigilance or the condition of being alert
  2. Phòng ngừa trước để tránh tác hại hoặc rủi rodanh từkhông đếm được (uncountable)precautionary forethought to avoid harm or risk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warinessDạng gốc (base form)
  2. warinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI