wariness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cảnh giác hoặc tình trạng cảnh giácdanh từkhông đếm được (uncountable)vigilance or the condition of being alert
- Phòng ngừa trước để tránh tác hại hoặc rủi rodanh từkhông đếm được (uncountable)precautionary forethought to avoid harm or risk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warinessDạng gốc (base form)
- warinessesSố nhiều (plural)