Dịch

warily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách cẩn thận và đề phòng, đặc biệt là để tránh nguy hiểm hoặc tổn hại tiềm tàngtrạng từIn a careful and guarded manner, especially to avoid potential danger or harm.
  2. Không có sự tin tưởng; theo cách thể hiện sự thiếu tin tưởngtrạng từWithout trust; in a manner showing a lack of trust.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warilyDạng gốc (base form)
  2. more warilySo sánh hơn (comparative)
  3. most warilySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

tread warilyThận trọng dè dặt

Ví dụ

  • , .
  • salesman's , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc warily

Nguồn gốc (etymology)

AI