warily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách cẩn thận và đề phòng, đặc biệt là để tránh nguy hiểm hoặc tổn hại tiềm tàngtrạng từIn a careful and guarded manner, especially to avoid potential danger or harm.
- Không có sự tin tưởng; theo cách thể hiện sự thiếu tin tưởngtrạng từWithout trust; in a manner showing a lack of trust.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warilyDạng gốc (base form)
- more warilySo sánh hơn (comparative)
- most warilySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tread warily | Thận trọng dè dặt |
Ví dụ
- , .
- salesman's , .