suspiciously
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Vẻ đáng ngờ, có vẻ đáng nghitrạng từIn a way suggesting suspicion.
- Gây nghi ngờ, làm hoài nghitrạng từIn a way that arouses suspicion.
- Đáng ngờ, gây nghi kỵtrạng từCausing suspicion.
- Một cách đáng ngờtrạng từTo a degree that makes one suspect something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suspiciouslyDạng gốc (base form)
- more suspiciouslySo sánh hơn (comparative)
- most suspiciouslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act suspiciously | Hành động đáng ngờ | |
| behave suspiciously | Cư xử đáng ngờ | |
| look suspiciously | Nhìn đáng ngờ |
Ví dụ
- .Viên cảnh sát nhìn cô ấy với vẻ đáng ngờ.
- .Cô ấy cư xử rất đáng nghi.
- , .Đáng ngờ thay, anh ta đã mua bảo hiểm cho vợ mình chỉ vài tháng trước đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc suspiciouslyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha