Dịch

saltón

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/salˈton/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Phồng lên; nhảy ra; dính ratính từbulging; jumping out; sticking out
  2. Nhảytính từjumping
  3. Nổi bật; đáng chú ýtính từprominent; noticeable
  4. Châu chấudanh từgrasshopper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saltónDạng gốc (base form)
  2. saltonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. saltonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. saltonaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pulso saltónChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Cảnh giác
  1. Cảnh giác; khả nghiwary; suspicious

AI