saltón
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/salˈton/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phồng lên; nhảy ra; dính ratính từbulging; jumping out; sticking out
- Nhảytính từjumping
- Nổi bật; đáng chú ýtính từprominent; noticeable
- Châu chấudanh từgrasshopper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pulso saltón | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Cảnh giác
- Cảnh giác; khả nghiwary; suspicious
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung